Ruins in Vietnam
126 kartierte ruins
Erkunde alle kartierten Orte in Vietnam, basierend auf OpenStreetMap.
126ruins kartiert
Beliebteste Ruins
Alle Ruins in Vietnam
- A1 (15.7626, 108.1252)
- A10 (15.7628, 108.1252)
- A11 (15.7625, 108.1250)
- A2 (15.7626, 108.1251)
- A3 (15.7626, 108.1252)
- A4 (15.7626, 108.1252)
- A5 (15.7628, 108.1252)
- A6 (15.7628, 108.1252)
- A7 (15.7628, 108.1251)
- A8 (15.7627, 108.1249)
- B1 (15.7631, 108.1239)
- B2 (15.7630, 108.1241)
- B3 (15.7630, 108.1239)
- B4 (15.7630, 108.1240)
- B5 (15.7629, 108.1240)
- B6 (15.7631, 108.1241)
- Buildings of So Roy Plantation (8.6910, 106.5891)
- Bunker (20.7257, 107.0554)
- C1 (15.7633, 108.1240)
- C2 (15.7632, 108.1242)
- C3 (15.7632, 108.1241)
- C4 (15.7633, 108.1242)
- C5 (15.7633, 108.1241)
- C6 (15.7634, 108.1241)
- C7 (15.7634, 108.1240)
- Canh Y Điện (16.4674, 107.5771)
- Cầu Đá cổ (10.3399, 107.0694)
- Cầu tàu 914 (8.6812, 106.6092)
- Chứng tích Khám lớn Sóc Trăng (9.6002, 105.9707)
- Chuồng bò (8.6893, 106.6075)
- Cột khói Nhà máy Xi măng (20.8673, 106.6676)
- D1 (15.7630, 108.1243)
- D2 (15.7632, 108.1243)
- D4 (15.7630, 108.1244)
- D5 (15.7629, 108.1242)
- Đại Cung Môn (16.4691, 107.5781)
- Đàn Xã Tắc (16.4650, 107.5712)
- Đền thờ Bác Hồ (9.9844, 106.3306)
- Đèo Lũng Lô cũ (21.3397, 104.7446)
- Di Tích Chuồng Chim Bồ Câu Người Ấn Tamil (10.7740, 106.7014)
- Di tích Đèo Văn Long (22.0774, 103.1604)
- Di tích thành nhà Mạc (21.8192, 105.2150)
- Di tích thành Sơn Phòng (18.1800, 105.6642)
- Điện Cần Chánh (16.4695, 107.5778)
- Điện Càn Thành (16.4700, 107.5774)
- Điện Dưỡng Tâm (16.4705, 107.5775)
- Điện Khôn Thái (16.4706, 107.5769)
- Điện Kính Thiên (21.0368, 105.8404)
- Điện Phụng Tiên (16.4681, 107.5760)
- Điện Quang Minh (16.4700, 107.5780)
- Điện Văn Minh (16.4698, 107.5782)
- Điện Võ Hiển (16.4692, 107.5774)
- Đình Lý Nhơn (10.7616, 106.6982)
- Đơn Dương (Dran) Train Station (11.8414, 108.5958)
- Dong Dang Fortress (21.9452, 106.6954)
- E2 (15.7646, 108.1250)
- E3 (15.7646, 108.1249)
- E5 (15.7644, 108.1250)
- E6 (15.7644, 108.1252)
- E7 (15.7644, 108.1253)
- F1 (15.7650, 108.1252)
- F2 (15.7650, 108.1250)
- F4 (15.7646, 108.1252)
- G1 (15.7633, 108.1253)
- G2 (15.7634, 108.1252)
- G3 (15.7634, 108.1251)
- G4 (15.7632, 108.1254)
- G5 (15.7635, 108.1252)
- Group H (15.7647, 108.1229)
- H1 (15.7647, 108.1229)
- H2 (15.7647, 108.1230)
- H3 (15.7647, 108.1231)
- H4 (15.7646, 108.1230)
- Hầm phân bò (8.6891, 106.6073)
- Ho Thuy Tien Waterpark Space Simulator (16.4113, 107.5739)
- Ho Thuy Tien Waterpark Space Simulator (16.4113, 107.5739)
- jungle ruins (21.0808, 105.3541)
- K'Beu Rail Station (11.8243, 108.6525)
- Khu Di Tích Lịch Sử Gò Chùa (10.5567, 106.8012)
- Lăng Lê Văn Duyệt (10.8031, 106.7066)
- Lăng miếu Triệu Tường (20.0891, 105.8052)
- Lăng Tự Đức (16.4332, 107.5646)
- Le Bosquet Rail Station (11.9300, 108.5324)
- Lô Cốt Hải Đăng (10.3368, 107.0741)
- Military blockhouse ruins (15.8795, 108.3336)
- Military blockhouse ruins (15.8794, 108.3342)
- Ngự Y (16.4705, 107.5788)
- Nhà Bác sĩ Nu (10.6756, 105.0755)
- Nhà đèn Chợ Quán (10.7533, 106.6859)
- Nhà thờ đổ Hải Lý (20.1298, 106.3143)
- Nui dat (10.5569, 107.2222)
- Ô Thuỵ Chương (21.0395, 105.8284)
- Phật viện Đồng Dương (15.6753, 108.2944)
- Phế tích Pháp – 400 m (21.0869, 105.3747)
- Rồng đá (21.0365, 105.8404)
- Ruins of old machine gun shooting turret (20.2620, 105.9826)
- Sân bay Tà Cơn (16.6543, 106.7243)
- Sở Lò Vôi (8.6930, 106.6226)
- Sở Thượng Thiện (16.4706, 107.5787)
- Song Pha Railway Station (11.8251, 108.6985)
- Tàn tích xưởng bị cháy (20.9865, 106.0341)
- Thành Điện Hải (16.0764, 108.2218)
- Tháp Bằng An (15.8845, 108.2327)
- Tháp Bánh Ít (13.8684, 109.1352)
- Tháp Bình Lâm (13.8903, 109.1855)
- Tháp Cánh Tiên (13.9287, 109.0751)
- Tháp Chiên Đàn (15.6158, 108.4425)
- Tháp Đôi (13.7863, 109.2111)
- Tháp Dương Long (13.9250, 108.9904)
- Tháp Hòa Lai (11.6764, 109.0361)
- Tháp Khương Mỹ (15.5478, 108.5056)
- Tháp Nhạn (13.0823, 109.3016)
- Tháp Phú Lốc (13.9546, 109.0896)
- Tháp Po Dam (11.2666, 108.6921)
- Tháp Po Rome (11.5013, 108.8658)
- Tháp Po Sah Inư (10.9360, 108.1461)
- Tháp Thủ Thiện (13.8990, 108.9913)
- Tháp Yang Prong (13.2099, 107.8308)
- Trận địa pháo cổ (10.3369, 107.0745)
- Trận địa pháo trên Núi Lớn (10.3568, 107.0636)
- Truy Tu Pavilion (16.3889, 107.5706)
- Tu viện Tả Phìn (22.3774, 103.8513)
- Tunnel Entrance (16.1184, 108.3376)
- Viện Thuận Huy (16.4701, 107.5768)
- 中华民国国门 (22.7894, 104.5128)
- 左辅山炮台 (21.9770, 106.7137)